Lịch âm ngày 25/06/2053
- Mệnh ngày
- Trường Lưu Thủy Hắc đạo (Thiên Lao)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tuất
Ngày 25/06/2053 (Thứ 4) thuộc hắc đạo — thần Thiên Lao cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Khai, sao Cơ (tốt). Tuổi Tuất xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Hạ chí.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Thìn
- Can chi tháng
- Mậu Ngọ
- Can chi năm
- Quý Dậu
- Tiết khí
- Hạ chí
- Nạp âm
- Trường Lưu Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Thiên Lao)
- Trực
- Khai
- Sao (nhị thập bát tú)
- Cơ (Thủy · Báo · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Cầu tài
- Xây dựng
- Đào giếng khơi mương
Việc nên tránh
- Động thổ
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Thân Tý
- Tuổi xung
- Tuất
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 25/06/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 25/06/2053 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Khai, sao Cơ (tốt).
Ngày 25/06/2053 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 25/06/2053 dương lịch nhằm ngày 10/5 âm lịch, ngày Nhâm Thìn, năm Quý Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 25/06/2053 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 25/06/2053?
Ngày 25/06/2053 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.
Ngày 25/06/2053 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
