Lịch âm ngày 25/07/2000

25/07/2000 --:--:--
Dương lịch 25 Thứ 3 Tháng 7 năm 2000
Âm lịch 24 Tháng: 6 âm lịch  ·  Năm: Canh Thìn Ngày: Giáp Thân  ·  Tháng: Quý Mùi
Mệnh ngày
Tuyền Trung Thủy Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Thứ 3 25/07/2000: ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Trừ, sao Dực (xấu). Ngày này xung với tuổi Dần, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đại thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Thân
Can chi tháng
Quý Mùi
Can chi năm
Canh Thìn
Tiết khí
Đại thử
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Dực (Hỏa · Rắn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Tý 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu
  • Gieo trồng

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • Xây dựng
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tý Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/07/2000 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/07/2000 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Trừ, sao Dực (xấu).

Ngày 25/07/2000 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 25/07/2000 dương lịch nhằm ngày 24/6 âm lịch, ngày Giáp Thân, năm Canh Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 25/07/2000 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 25/07/2000?

Ngày 25/07/2000 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 25/07/2000 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.