Lịch âm ngày 25/07/2043
- Mệnh ngày
- Đại Lâm Mộc Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Hợi
Ngày 25/07/2043 (Thứ 7) thuộc hoàng đạo — thần Ngọc Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Khai, sao Liễu (xấu). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Đại thử.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Kỷ Tỵ
- Can chi tháng
- Kỷ Mùi
- Can chi năm
- Quý Hợi
- Tiết khí
- Đại thử
- Nạp âm
- Đại Lâm Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Trực
- Khai
- Sao (nhị thập bát tú)
- Liễu (Thổ · Hoẵng · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khai trương
- Cầu học
- Xuất hành
Việc nên tránh
- Động thổ
- An táng
- Cưới hỏi
- Khởi công
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Khai cho là nên, sao Liễu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Liễu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dậu Sửu
- Tuổi xung
- Hợi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
- Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 25/07/2043 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 25/07/2043 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Khai, sao Liễu (xấu).
Ngày 25/07/2043 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 25/07/2043 dương lịch nhằm ngày 19/6 âm lịch, ngày Kỷ Tỵ, năm Quý Hợi.
Giờ hoàng đạo ngày 25/07/2043 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 25/07/2043?
Ngày 25/07/2043 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.
Ngày 25/07/2043 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
