Lịch âm ngày 25/07/2054

25/07/2054 --:--:--
Dương lịch 25 Thứ 7 Tháng 7 năm 2054
Âm lịch 21 Tháng: 6 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tuất Ngày: Đinh Mão  ·  Tháng: Tân Mùi
Mệnh ngày
Lư Trung Hỏa Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Thứ 7 25/07/2054: ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Thành, sao Nữ (xấu). Ngày này xung với tuổi Dậu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đại thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Mão
Can chi tháng
Tân Mùi
Can chi năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Đại thử
Nạp âm
Lư Trung Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Nữ (Thổ · Dơi · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Nữ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/07/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/07/2054 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Thành, sao Nữ (xấu).

Ngày 25/07/2054 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 25/07/2054 dương lịch nhằm ngày 21/6 âm lịch, ngày Đinh Mão, năm Giáp Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 25/07/2054 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 25/07/2054?

Ngày 25/07/2054 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 25/07/2054 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.