Lịch âm ngày 25/10/2034

25/10/2034 --:--:--
Dương lịch 25 Thứ 4 Tháng 10 năm 2034
Âm lịch 14 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Giáp Dần Ngày: Giáp Dần  ·  Tháng: Giáp Tuất
Mệnh ngày
Đại Khê Thủy Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Ngày 25/10/2034 (Thứ 4) thuộc hoàng đạo — thần Tư Mệnh trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Định, sao Sâm (xấu). Tuổi Thân xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Sương giáng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Dần
Can chi tháng
Giáp Tuất
Can chi năm
Giáp Dần
Tiết khí
Sương giáng
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Định
Sao (nhị thập bát tú)
Sâm (Thủy · Vượn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Khai trương
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Định cho là nên, sao Sâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Sâm cho là nên, trực Định cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/10/2034 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/10/2034 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Định, sao Sâm (xấu).

Ngày 25/10/2034 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 25/10/2034 dương lịch nhằm ngày 14/9 âm lịch, ngày Giáp Dần, năm Giáp Dần.

Giờ hoàng đạo ngày 25/10/2034 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 25/10/2034?

Ngày 25/10/2034 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 25/10/2034 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.