Lịch âm ngày 25/10/2038

25/10/2038 --:--:--
Dương lịch 25 Thứ 2 Tháng 10 năm 2038
Âm lịch 27 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Mậu Ngọ Ngày: Ất Hợi  ·  Tháng: Nhâm Tuất
Mệnh ngày
Sơn Đầu Hỏa Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tỵ
Thứ 2 25/10/2038 là ngày hoàng đạo (thần Ngọc Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Trừ; sao chiếu là Trương — sao tốt. Lưu ý: tuổi Tỵ kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Sương giáng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Ất Hợi
Can chi tháng
Nhâm Tuất
Can chi năm
Mậu Ngọ
Tiết khí
Sương giáng
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Trương (Nguyệt · Hươu · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Trương cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Trương cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Mão Mùi
Tuổi xung
Tỵ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
  • Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/10/2038 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/10/2038 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Trừ, sao Trương (tốt).

Ngày 25/10/2038 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 25/10/2038 dương lịch nhằm ngày 27/9 âm lịch, ngày Ất Hợi, năm Mậu Ngọ.

Giờ hoàng đạo ngày 25/10/2038 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 25/10/2038?

Ngày 25/10/2038 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.

Ngày 25/10/2038 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.