Lịch âm ngày 25/11/2041

25/11/2041 --:--:--
Dương lịch 25 Thứ 2 Tháng 11 năm 2041
Âm lịch 2 Tháng: 11 âm lịch  ·  Năm: Tân Dậu Ngày: Nhâm Tuất  ·  Tháng: Canh Tý
Mệnh ngày
Đại Hải Thủy Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Thìn
Thứ 2 25/11/2041: ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Bế, sao Tâm (xấu). Ngày này xung với tuổi Thìn, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Tiểu tuyết.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Tuất
Can chi tháng
Canh Tý
Can chi năm
Tân Dậu
Tiết khí
Tiểu tuyết
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Tâm (Nguyệt · Cáo · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “an táng” — trực Bế cho là nên, sao Tâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Ngọ
Tuổi xung
Thìn

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/11/2041 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/11/2041 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Bế, sao Tâm (xấu).

Ngày 25/11/2041 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 25/11/2041 dương lịch nhằm ngày 2/11 âm lịch, ngày Nhâm Tuất, năm Tân Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 25/11/2041 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 25/11/2041?

Ngày 25/11/2041 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.

Ngày 25/11/2041 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.