Lịch âm ngày 26/03/2037

26/03/2037 --:--:--
Dương lịch 26 Thứ 5 Tháng 3 năm 2037
Âm lịch 10 Tháng: 2 âm lịch  ·  Năm: Đinh Tỵ Ngày: Đinh Dậu  ·  Tháng: Quý Mão
Mệnh ngày
Sơn Hạ Hỏa Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Ngày 26/03/2037 (Thứ 5) thuộc hoàng đạo — thần Ngọc Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Phá, sao Đẩu (tốt). Tuổi Mão xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Xuân phân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Dậu
Can chi tháng
Quý Mão
Can chi năm
Đinh Tỵ
Tiết khí
Xuân phân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Đẩu (Mộc · Giải · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Khởi công
  • Cầu tài
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Đẩu cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Đẩu cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/03/2037 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 26/03/2037 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Phá, sao Đẩu (tốt).

Ngày 26/03/2037 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 26/03/2037 dương lịch nhằm ngày 10/2 âm lịch, ngày Đinh Dậu, năm Đinh Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 26/03/2037 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 26/03/2037?

Ngày 26/03/2037 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 26/03/2037 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.