Lịch âm ngày 26/04/2014

26/04/2014 --:--:--
Dương lịch 26 Thứ 7 Tháng 4 năm 2014
Âm lịch 27 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Giáp Ngọ Ngày: Đinh Mão  ·  Tháng: Mậu Thìn
Mệnh ngày
Lư Trung Hỏa Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Thứ 7 26/04/2014: ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Bế, sao Nữ (xấu). Ngày này xung với tuổi Dậu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Cốc vũ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Mão
Can chi tháng
Mậu Thìn
Can chi năm
Giáp Ngọ
Tiết khí
Cốc vũ
Nạp âm
Lư Trung Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Nữ (Thổ · Dơi · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Kiện tụng
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “an táng” — trực Bế cho là nên, sao Nữ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/04/2014 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 26/04/2014 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Bế, sao Nữ (xấu).

Ngày 26/04/2014 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 26/04/2014 dương lịch nhằm ngày 27/3 âm lịch, ngày Đinh Mão, năm Giáp Ngọ.

Giờ hoàng đạo ngày 26/04/2014 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 26/04/2014?

Ngày 26/04/2014 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 26/04/2014 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.