Lịch âm ngày 26/05/2043

26/05/2043 --:--:--
Dương lịch 26 Thứ 3 Tháng 5 năm 2043
Âm lịch 18 Tháng: 4 âm lịch  ·  Năm: Quý Hợi Ngày: Kỷ Tỵ  ·  Tháng: Đinh Tỵ
Mệnh ngày
Đại Lâm Mộc Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Thứ 3 26/05/2043: ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Kiến, sao Chủy (xấu). Ngày này xung với tuổi Hợi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Tiểu mãn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Tỵ
Can chi tháng
Đinh Tỵ
Can chi năm
Quý Hợi
Tiết khí
Tiểu mãn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Chủy (Hỏa · Khỉ · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Kiến cho là nên, sao Chủy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — trực Kiến cho là nên, sao Chủy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/05/2043 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 26/05/2043 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Kiến, sao Chủy (xấu).

Ngày 26/05/2043 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 26/05/2043 dương lịch nhằm ngày 18/4 âm lịch, ngày Kỷ Tỵ, năm Quý Hợi.

Giờ hoàng đạo ngày 26/05/2043 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 26/05/2043?

Ngày 26/05/2043 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 26/05/2043 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.