Lịch âm ngày 26/06/2029
- Mệnh ngày
- Ốc Thượng Thổ Hắc đạo (Chu Tước)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tỵ
Thứ 3 26/06/2029 là ngày hắc đạo (thần Chu Tước) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Chấp; sao chiếu là Vĩ — sao tốt. Lưu ý: tuổi Tỵ kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Hạ chí.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Hợi
- Can chi tháng
- Canh Ngọ
- Can chi năm
- Kỷ Dậu
- Tiết khí
- Hạ chí
- Nạp âm
- Ốc Thượng Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Chu Tước)
- Trực
- Chấp
- Sao (nhị thập bát tú)
- Vĩ (Hỏa · Hổ · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cất giữ
- Thu nạp
- Xây dựng
- Cưới hỏi
- Ký kết
- Khai trương
- Đắp đê
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Dời chỗ
- Mở kho xuất hàng
- Đi sông nước
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Mão Mùi
- Tuổi xung
- Tỵ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 26/06/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 26/06/2029 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Chấp, sao Vĩ (tốt).
Ngày 26/06/2029 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 26/06/2029 dương lịch nhằm ngày 15/5 âm lịch, ngày Đinh Hợi, năm Kỷ Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 26/06/2029 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 26/06/2029?
Ngày 26/06/2029 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.
Ngày 26/06/2029 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
