Lịch âm ngày 26/09/2046
- Mệnh ngày
- Tích Lịch Hỏa Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Ngọ
Ngày 26/09/2046 (Thứ 4) thuộc hoàng đạo — thần Tư Mệnh trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Bình, sao Cơ (tốt). Tuổi Ngọ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Thu phân.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Mậu Tý
- Can chi tháng
- Đinh Dậu
- Can chi năm
- Bính Dần
- Tiết khí
- Thu phân
- Nạp âm
- Tích Lịch Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Trực
- Bình
- Sao (nhị thập bát tú)
- Cơ (Thủy · Báo · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- San lấp
- Làm đường
- Hòa giải
- Thương lượng
- Khai trương
- Cầu tài
- Xây dựng
- Đào giếng khơi mương
Việc nên tránh
- Mạo hiểm
- Kiện tụng
- Khởi sự cần đột phá
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Thân Thìn
- Tuổi xung
- Ngọ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
- Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 26/09/2046 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 26/09/2046 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Bình, sao Cơ (tốt).
Ngày 26/09/2046 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 26/09/2046 dương lịch nhằm ngày 26/8 âm lịch, ngày Mậu Tý, năm Bính Dần.
Giờ hoàng đạo ngày 26/09/2046 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 26/09/2046?
Ngày 26/09/2046 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.
Ngày 26/09/2046 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
