Lịch âm ngày 26/09/2054

26/09/2054 --:--:--
Dương lịch 26 Thứ 7 Tháng 9 năm 2054
Âm lịch 25 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tuất Ngày: Canh Ngọ  ·  Tháng: Quý Dậu
Mệnh ngày
Lộ Bàng Thổ Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Thứ 7 26/09/2054: ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Thâu, sao Vị (tốt). Ngày này xung với tuổi Tý, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Thu phân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Ngọ
Can chi tháng
Quý Dậu
Can chi năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Thu phân
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Thâu
Sao (nhị thập bát tú)
Vị (Thổ · Trĩ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Thu hoạch
  • Nhập kho
  • Thu tiền
  • Cầu tài
  • Mua sắm
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Cưới hỏi
  • Gieo trồng

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • An táng
  • Xuất hàng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Tuất
Tuổi xung

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/09/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 26/09/2054 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Thâu, sao Vị (tốt).

Ngày 26/09/2054 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 26/09/2054 dương lịch nhằm ngày 25/8 âm lịch, ngày Canh Ngọ, năm Giáp Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 26/09/2054 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 26/09/2054?

Ngày 26/09/2054 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.

Ngày 26/09/2054 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.