Lịch âm ngày 26/10/2035

26/10/2035 --:--:--
Dương lịch 26 Thứ 6 Tháng 10 năm 2035
Âm lịch 26 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Ất Mão Ngày: Canh Thân  ·  Tháng: Bính Tuất
Mệnh ngày
Thạch Lựu Mộc Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Thứ 6 26/10/2035: ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Khai, sao Quỷ (xấu). Ngày này xung với tuổi Dần, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Sương giáng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Thân
Can chi tháng
Bính Tuất
Can chi năm
Ất Mão
Tiết khí
Sương giáng
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Quỷ (Kim · Dê · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Cải táng
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Khai trương

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — trực Khai cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Khai cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “an táng” — sao Quỷ cho là nên, trực Khai cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/10/2035 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 26/10/2035 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Khai, sao Quỷ (xấu).

Ngày 26/10/2035 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 26/10/2035 dương lịch nhằm ngày 26/9 âm lịch, ngày Canh Thân, năm Ất Mão.

Giờ hoàng đạo ngày 26/10/2035 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 26/10/2035?

Ngày 26/10/2035 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 26/10/2035 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.