Lịch âm ngày 26/11/2038
- Mệnh ngày
- Thiên Hà Thủy Hắc đạo (Câu Trần)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Sửu
Ngày 26/11/2038 (Thứ 6) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thành, sao Cang (xấu). Tuổi Sửu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu tuyết.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Mùi
- Can chi tháng
- Giáp Tý
- Can chi năm
- Mậu Ngọ
- Tiết khí
- Tiểu tuyết
- Nạp âm
- Thiên Hà Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Câu Trần)
- Trực
- Thành
- Sao (nhị thập bát tú)
- Cang (Kim · Rồng · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khai trương
- Cầu học
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Cưới hỏi
- Khởi công
- An táng
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Cang cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Thành cho là nên, sao Cang cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mão
- Tuổi xung
- Sửu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 26/11/2038 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 26/11/2038 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Thành, sao Cang (xấu).
Ngày 26/11/2038 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 26/11/2038 dương lịch nhằm ngày 1/11 âm lịch, ngày Đinh Mùi, năm Mậu Ngọ.
Giờ hoàng đạo ngày 26/11/2038 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 26/11/2038?
Ngày 26/11/2038 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.
Ngày 26/11/2038 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
