Lịch âm ngày 26/11/2053
- Mệnh ngày
- Lư Trung Hỏa Hắc đạo (Thiên Lao)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Thân
Ngày 26/11/2053 (Thứ 4) thuộc hắc đạo — thần Thiên Lao cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Bình, sao Sâm (xấu). Tuổi Thân xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu tuyết.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Bính Dần
- Can chi tháng
- Quý Hợi
- Can chi năm
- Quý Dậu
- Tiết khí
- Tiểu tuyết
- Nạp âm
- Lư Trung Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Thiên Lao)
- Trực
- Bình
- Sao (nhị thập bát tú)
- Sâm (Thủy · Vượn · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- San lấp
- Làm đường
- Hòa giải
- Thương lượng
- Khởi công
- Xây dựng
- Khai trương
- Cầu tài
- Xuất hành
Việc nên tránh
- Mạo hiểm
- Kiện tụng
- Khởi sự cần đột phá
- Cưới hỏi
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Ngọ Tuất
- Tuổi xung
- Thân
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
- Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 26/11/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 26/11/2053 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Bình, sao Sâm (xấu).
Ngày 26/11/2053 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 26/11/2053 dương lịch nhằm ngày 17/10 âm lịch, ngày Bính Dần, năm Quý Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 26/11/2053 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 26/11/2053?
Ngày 26/11/2053 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.
Ngày 26/11/2053 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.
