Lịch âm ngày 26/12/2054

26/12/2054 --:--:--
Dương lịch 26 Thứ 7 Tháng 12 năm 2054
Âm lịch 28 Tháng: 11 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tuất Ngày: Tân Sửu  ·  Tháng: Bính Tý
Mệnh ngày
Bích Thượng Thổ Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Thứ 7 26/12/2054: ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Trừ, sao Liễu (xấu). Ngày này xung với tuổi Mùi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đông chí.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Sửu
Can chi tháng
Bính Tý
Can chi năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Đông chí
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Liễu (Thổ · Hoẵng · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/12/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 26/12/2054 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Trừ, sao Liễu (xấu).

Ngày 26/12/2054 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 26/12/2054 dương lịch nhằm ngày 28/11 âm lịch, ngày Tân Sửu, năm Giáp Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 26/12/2054 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 26/12/2054?

Ngày 26/12/2054 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 26/12/2054 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.