Lịch âm ngày 27/04/2032

27/04/2032 --:--:--
Dương lịch 27 Thứ 3 Tháng 4 năm 2032
Âm lịch 18 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Nhâm Tý Ngày: Quý Mão  ·  Tháng: Giáp Thìn
Mệnh ngày
Kim Bạch Kim Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Ngày 27/04/2032 (Thứ 3) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Bế, sao Vĩ (tốt). Tuổi Dậu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Cốc vũ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Mão
Can chi tháng
Giáp Thìn
Can chi năm
Nhâm Tý
Tiết khí
Cốc vũ
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
(Hỏa · Hổ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • An táng
  • Xây dựng

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Đi sông nước

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Vĩ cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Vĩ cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/04/2032 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 27/04/2032 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Bế, sao Vĩ (tốt).

Ngày 27/04/2032 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 27/04/2032 dương lịch nhằm ngày 18/3 âm lịch, ngày Quý Mão, năm Nhâm Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 27/04/2032 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 27/04/2032?

Ngày 27/04/2032 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 27/04/2032 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.