Lịch âm ngày 27/06/2048

27/06/2048 --:--:--
Dương lịch 27 Thứ 7 Tháng 6 năm 2048
Âm lịch 17 Tháng: 5 âm lịch  ·  Năm: Mậu Thìn Ngày: Mậu Thìn  ·  Tháng: Mậu Ngọ
Mệnh ngày
Đại Lâm Mộc Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Ngày 27/06/2048 (Thứ 7) thuộc hắc đạo — thần Thiên Lao cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Khai, sao Đê (xấu). Tuổi Tuất xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Hạ chí.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Mậu Thìn
Can chi tháng
Mậu Ngọ
Can chi năm
Mậu Thìn
Tiết khí
Hạ chí
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Đê (Thổ · Lạc (cầy) · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xuất hành

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Đê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/06/2048 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 27/06/2048 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Khai, sao Đê (xấu).

Ngày 27/06/2048 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 27/06/2048 dương lịch nhằm ngày 17/5 âm lịch, ngày Mậu Thìn, năm Mậu Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 27/06/2048 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 27/06/2048?

Ngày 27/06/2048 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 27/06/2048 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.