Lịch âm ngày 27/06/2053

27/06/2053 --:--:--
Dương lịch 27 Thứ 6 Tháng 6 năm 2053
Âm lịch 12 Tháng: 5 âm lịch  ·  Năm: Quý Dậu Ngày: Giáp Ngọ  ·  Tháng: Mậu Ngọ
Mệnh ngày
Sa Trung Kim Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Thứ 6 27/06/2053: ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Kiến, sao Ngưu (xấu). Ngày này xung với tuổi Tý, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Hạ chí.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Ngọ
Can chi tháng
Mậu Ngọ
Can chi năm
Quý Dậu
Tiết khí
Hạ chí
Nạp âm
Sa Trung Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Ngưu (Kim · Trâu · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Kiến cho là nên, sao Ngưu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — trực Kiến cho là nên, sao Ngưu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Tuất
Tuổi xung

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/06/2053 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 27/06/2053 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Kiến, sao Ngưu (xấu).

Ngày 27/06/2053 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 27/06/2053 dương lịch nhằm ngày 12/5 âm lịch, ngày Giáp Ngọ, năm Quý Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 27/06/2053 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 27/06/2053?

Ngày 27/06/2053 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.

Ngày 27/06/2053 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.