Lịch âm ngày 27/07/2033

27/07/2033 --:--:--
Dương lịch 27 Thứ 4 Tháng 7 năm 2033
Âm lịch 2 Tháng: 7 âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Kỷ Mão  ·  Tháng: Canh Thân
Mệnh ngày
Thành Đầu Thổ Hắc đạo (Chu Tước)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Thứ 4 27/07/2033 là ngày hắc đạo (thần Chu Tước) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Thành; sao chiếu là Bích — sao tốt. Lưu ý: tuổi Dậu kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Đại thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Mão
Can chi tháng
Canh Thân
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Đại thử
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Chu Tước)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Bích (Thủy · Du · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xây dựng
  • May mặc
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/07/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 27/07/2033 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Thành, sao Bích (tốt).

Ngày 27/07/2033 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 27/07/2033 dương lịch nhằm ngày 2/7 âm lịch, ngày Kỷ Mão, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 27/07/2033 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 27/07/2033?

Ngày 27/07/2033 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 27/07/2033 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.