Lịch âm ngày 27/07/2051

27/07/2051 --:--:--
Dương lịch 27 Thứ 5 Tháng 7 năm 2051
Âm lịch 20 Tháng: 6 âm lịch  ·  Năm: Tân Mùi Ngày: Quý Sửu  ·  Tháng: Ất Mùi
Mệnh ngày
Tang Đố Mộc Hắc đạo (Chu Tước)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Thứ 5 27/07/2051 là ngày hắc đạo (thần Chu Tước) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Phá; sao chiếu là Đẩu — sao tốt. Lưu ý: tuổi Mùi kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Đại thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Sửu
Can chi tháng
Ất Mùi
Can chi năm
Tân Mùi
Tiết khí
Đại thử
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Chu Tước)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Đẩu (Mộc · Giải · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Khởi công
  • Cầu tài
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Đẩu cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Đẩu cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/07/2051 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 27/07/2051 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Phá, sao Đẩu (tốt).

Ngày 27/07/2051 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 27/07/2051 dương lịch nhằm ngày 20/6 âm lịch, ngày Quý Sửu, năm Tân Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 27/07/2051 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 27/07/2051?

Ngày 27/07/2051 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 27/07/2051 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.