Lịch âm ngày 27/09/2034

27/09/2034 --:--:--
Dương lịch 27 Thứ 4 Tháng 9 năm 2034
Âm lịch 16 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Giáp Dần Ngày: Bính Tuất  ·  Tháng: Quý Dậu
Mệnh ngày
Ốc Thượng Thổ Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Thìn
Thứ 4 27/09/2034 là ngày hắc đạo (thần Thiên Lao) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Trừ; sao chiếu là Sâm — sao xấu. Lưu ý: tuổi Thìn kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Thu phân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Tuất
Can chi tháng
Quý Dậu
Can chi năm
Giáp Dần
Tiết khí
Thu phân
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Sâm (Thủy · Vượn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Cầu tài
  • Xuất hành

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Sâm cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Ngọ
Tuổi xung
Thìn

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/09/2034 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 27/09/2034 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Trừ, sao Sâm (xấu).

Ngày 27/09/2034 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 27/09/2034 dương lịch nhằm ngày 16/8 âm lịch, ngày Bính Tuất, năm Giáp Dần.

Giờ hoàng đạo ngày 27/09/2034 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 27/09/2034?

Ngày 27/09/2034 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.

Ngày 27/09/2034 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.