Lịch âm ngày 27/09/2037

27/09/2037 --:--:--
Dương lịch 27 Chủ nhật Tháng 9 năm 2037
Âm lịch 18 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Đinh Tỵ Ngày: Nhâm Dần  ·  Tháng: Kỷ Dậu
Mệnh ngày
Kim Bạch Kim Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Chủ nhật 27/09/2037 là ngày hoàng đạo (thần Thanh Long) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Chấp; sao chiếu là Tinh — sao xấu. Lưu ý: tuổi Thân kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Thu phân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Dần
Can chi tháng
Kỷ Dậu
Can chi năm
Đinh Tỵ
Tiết khí
Thu phân
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Tinh (Nhật · Ngựa · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Ký kết
  • Cúng tế
  • Chăn nuôi

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Tinh cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/09/2037 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 27/09/2037 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Chấp, sao Tinh (xấu).

Ngày 27/09/2037 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 27/09/2037 dương lịch nhằm ngày 18/8 âm lịch, ngày Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 27/09/2037 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 27/09/2037?

Ngày 27/09/2037 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 27/09/2037 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.