Lịch âm ngày 27/11/2012

27/11/2012 --:--:--
Dương lịch 27 Thứ 3 Tháng 11 năm 2012
Âm lịch 14 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Nhâm Thìn Ngày: Nhâm Thìn  ·  Tháng: Tân Hợi
Mệnh ngày
Trường Lưu Thủy Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 3 27/11/2012: ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Chấp, sao Dực (xấu). Ngày này xung với tuổi Tuất, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Tiểu tuyết.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Thìn
Can chi tháng
Tân Hợi
Can chi năm
Nhâm Thìn
Tiết khí
Tiểu tuyết
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Dực (Hỏa · Rắn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Ký kết
  • Gieo trồng

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xây dựng” — trực Chấp cho là nên, sao Dực cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Dực cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/11/2012 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 27/11/2012 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Chấp, sao Dực (xấu).

Ngày 27/11/2012 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 27/11/2012 dương lịch nhằm ngày 14/10 âm lịch, ngày Nhâm Thìn, năm Nhâm Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 27/11/2012 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 27/11/2012?

Ngày 27/11/2012 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 27/11/2012 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.