Lịch âm ngày 27/11/2043
- Mệnh ngày
- Sơn Đầu Hỏa Hoàng đạo (Kim Quỹ)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Thìn
Ngày 27/11/2043 (Thứ 6) thuộc hoàng đạo — thần Kim Quỹ trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Bế, sao Ngưu (xấu). Tuổi Thìn xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu tuyết.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Giáp Tuất
- Can chi tháng
- Quý Hợi
- Can chi năm
- Quý Hợi
- Tiết khí
- Tiểu tuyết
- Nạp âm
- Sơn Đầu Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Kim Quỹ)
- Trực
- Bế
- Sao (nhị thập bát tú)
- Ngưu (Kim · Trâu · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Đắp đê
- Lấp hố
- Cất giữ
- Hoàn tất việc cũ
- An táng
Việc nên tránh
- Khai trương
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Khởi công
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dần Ngọ
- Tuổi xung
- Thìn
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
- Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 27/11/2043 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 27/11/2043 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Bế, sao Ngưu (xấu).
Ngày 27/11/2043 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 27/11/2043 dương lịch nhằm ngày 26/10 âm lịch, ngày Giáp Tuất, năm Quý Hợi.
Giờ hoàng đạo ngày 27/11/2043 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 27/11/2043?
Ngày 27/11/2043 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.
Ngày 27/11/2043 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
