Lịch âm ngày 28/02/2041

28/02/2041 --:--:--
Dương lịch 28 Thứ 5 Tháng 2 năm 2041
Âm lịch 28 Tháng: 1 âm lịch  ·  Năm: Tân Dậu Ngày: Nhâm Thìn  ·  Tháng: Canh Dần
Mệnh ngày
Trường Lưu Thủy Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 5 28/02/2041: ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Mãn, sao Khuê (xấu). Ngày này xung với tuổi Tuất, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Vũ thủy.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Thìn
Can chi tháng
Canh Dần
Can chi năm
Tân Dậu
Tiết khí
Vũ thủy
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Mãn
Sao (nhị thập bát tú)
Khuê (Mộc · Sói · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu tài
  • Khai trương
  • Nhập kho
  • Mở tiệc
  • Xây dựng
  • Đắp nền

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Uống thuốc trị bệnh
  • Cưới hỏi
  • Xuất hành
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/02/2041 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 28/02/2041 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Mãn, sao Khuê (xấu).

Ngày 28/02/2041 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 28/02/2041 dương lịch nhằm ngày 28/1 âm lịch, ngày Nhâm Thìn, năm Tân Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 28/02/2041 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 28/02/2041?

Ngày 28/02/2041 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 28/02/2041 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.