Lịch âm ngày 28/04/2033

28/04/2033 --:--:--
Dương lịch 28 Thứ 5 Tháng 4 năm 2033
Âm lịch 29 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Kỷ Dậu  ·  Tháng: Bính Thìn
Mệnh ngày
Đại Dịch Thổ Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Thứ 5 28/04/2033: ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Chấp, sao Đẩu (tốt). Ngày này xung với tuổi Mão, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Cốc vũ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Dậu
Can chi tháng
Bính Thìn
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Cốc vũ
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Đẩu (Mộc · Giải · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • Khởi công
  • Khai trương
  • Cầu tài
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/04/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 28/04/2033 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Chấp, sao Đẩu (tốt).

Ngày 28/04/2033 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 28/04/2033 dương lịch nhằm ngày 29/3 âm lịch, ngày Kỷ Dậu, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 28/04/2033 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 28/04/2033?

Ngày 28/04/2033 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 28/04/2033 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.