Lịch âm ngày 28/07/2043
- Mệnh ngày
- Kiếm Phong Kim Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Dần
Ngày 28/07/2043 (Thứ 3) thuộc hoàng đạo — thần Tư Mệnh trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Trừ, sao Dực (xấu). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Đại thử.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Thân
- Can chi tháng
- Kỷ Mùi
- Can chi năm
- Quý Hợi
- Tiết khí
- Đại thử
- Nạp âm
- Kiếm Phong Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Trực
- Trừ
- Sao (nhị thập bát tú)
- Dực (Hỏa · Rắn · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Dọn dẹp
- Tẩy uế
- Chữa bệnh
- Cúng lễ giải hạn
- Bỏ điều xấu
- Gieo trồng
Việc nên tránh
- Khởi công
- Cưới hỏi
- Ký kết
- Xây dựng
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tý Thìn
- Tuổi xung
- Dần
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 28/07/2043 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 28/07/2043 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Trừ, sao Dực (xấu).
Ngày 28/07/2043 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 28/07/2043 dương lịch nhằm ngày 22/6 âm lịch, ngày Nhâm Thân, năm Quý Hợi.
Giờ hoàng đạo ngày 28/07/2043 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 28/07/2043?
Ngày 28/07/2043 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.
Ngày 28/07/2043 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
