Lịch âm ngày 28/11/2037

28/11/2037 --:--:--
Dương lịch 28 Thứ 7 Tháng 11 năm 2037
Âm lịch 22 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Đinh Tỵ Ngày: Giáp Thìn  ·  Tháng: Tân Hợi
Mệnh ngày
Phú Đăng Hỏa Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 7 28/11/2037 là ngày hoàng đạo (thần Tư Mệnh) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Chấp; sao chiếu là Đê — sao xấu. Lưu ý: tuổi Tuất kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Tiểu tuyết.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Thìn
Can chi tháng
Tân Hợi
Can chi năm
Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu tuyết
Nạp âm
Phú Đăng Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Đê (Thổ · Lạc (cầy) · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Ký kết

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xây dựng” — trực Chấp cho là nên, sao Đê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Đê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/11/2037 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 28/11/2037 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Chấp, sao Đê (xấu).

Ngày 28/11/2037 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 28/11/2037 dương lịch nhằm ngày 22/10 âm lịch, ngày Giáp Thìn, năm Đinh Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 28/11/2037 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 28/11/2037?

Ngày 28/11/2037 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 28/11/2037 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.