Lịch âm ngày 28/11/2038

28/11/2038 --:--:--
Dương lịch 28 Chủ nhật Tháng 11 năm 2038
Âm lịch 3 Tháng: 11 âm lịch  ·  Năm: Mậu Ngọ Ngày: Kỷ Dậu  ·  Tháng: Giáp Tý
Mệnh ngày
Đại Dịch Thổ Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Chủ nhật 28/11/2038: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Khai, sao Phòng (tốt). Ngày này xung với tuổi Mão, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Tiểu tuyết.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Dậu
Can chi tháng
Giáp Tý
Can chi năm
Mậu Ngọ
Tiết khí
Tiểu tuyết
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Phòng (Nhật · Thỏ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/11/2038 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 28/11/2038 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Khai, sao Phòng (tốt).

Ngày 28/11/2038 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 28/11/2038 dương lịch nhằm ngày 3/11 âm lịch, ngày Kỷ Dậu, năm Mậu Ngọ.

Giờ hoàng đạo ngày 28/11/2038 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 28/11/2038?

Ngày 28/11/2038 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 28/11/2038 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.