Lịch âm ngày 28/12/2037

28/12/2037 --:--:--
Dương lịch 28 Thứ 2 Tháng 12 năm 2037
Âm lịch 22 Tháng: 11 âm lịch  ·  Năm: Đinh Tỵ Ngày: Giáp Tuất  ·  Tháng: Nhâm Tý
Mệnh ngày
Sơn Đầu Hỏa Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Thìn
Thứ 2 28/12/2037: ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Khai, sao Tâm (xấu). Ngày này xung với tuổi Thìn, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đông chí.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Tuất
Can chi tháng
Nhâm Tý
Can chi năm
Đinh Tỵ
Tiết khí
Đông chí
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Tâm (Nguyệt · Cáo · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Khai cho là nên, sao Tâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Tâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Ngọ
Tuổi xung
Thìn

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/12/2037 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 28/12/2037 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Khai, sao Tâm (xấu).

Ngày 28/12/2037 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 28/12/2037 dương lịch nhằm ngày 22/11 âm lịch, ngày Giáp Tuất, năm Đinh Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 28/12/2037 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 28/12/2037?

Ngày 28/12/2037 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.

Ngày 28/12/2037 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.