Lịch âm ngày 29/04/2042

29/04/2042 --:--:--
Dương lịch 29 Thứ 3 Tháng 4 năm 2042
Âm lịch 10 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Nhâm Tuất Ngày: Đinh Dậu  ·  Tháng: Giáp Thìn
Mệnh ngày
Sơn Hạ Hỏa Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Ngày 29/04/2042 (Thứ 3) thuộc hoàng đạo — thần Kim Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Chấp, sao Chủy (xấu). Tuổi Mão xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Cốc vũ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Dậu
Can chi tháng
Giáp Thìn
Can chi năm
Nhâm Tuất
Tiết khí
Cốc vũ
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Chủy (Hỏa · Khỉ · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Ký kết

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Chủy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/04/2042 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 29/04/2042 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Chấp, sao Chủy (xấu).

Ngày 29/04/2042 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 29/04/2042 dương lịch nhằm ngày 10/3 âm lịch, ngày Đinh Dậu, năm Nhâm Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 29/04/2042 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 29/04/2042?

Ngày 29/04/2042 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 29/04/2042 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.