Lịch âm ngày 29/05/2041

29/05/2041 --:--:--
Dương lịch 29 Thứ 4 Tháng 5 năm 2041
Âm lịch 30 Tháng: 4 âm lịch  ·  Năm: Tân Dậu Ngày: Nhâm Tuất  ·  Tháng: Quý Tỵ
Mệnh ngày
Đại Hải Thủy Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Thìn
Ngày 29/05/2041 (Thứ 4) thuộc hoàng đạo — thần Kim Quỹ trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Chấp, sao Sâm (xấu). Tuổi Thìn xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu mãn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Tuất
Can chi tháng
Quý Tỵ
Can chi năm
Tân Dậu
Tiết khí
Tiểu mãn
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Sâm (Thủy · Vượn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Ký kết
  • Khởi công
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Sâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Sâm cho là nên, trực Chấp cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Ngọ
Tuổi xung
Thìn

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/05/2041 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 29/05/2041 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Chấp, sao Sâm (xấu).

Ngày 29/05/2041 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 29/05/2041 dương lịch nhằm ngày 30/4 âm lịch, ngày Nhâm Tuất, năm Tân Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 29/05/2041 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 29/05/2041?

Ngày 29/05/2041 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.

Ngày 29/05/2041 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.