Lịch âm ngày 29/09/2033

29/09/2033 --:--:--
Dương lịch 29 Thứ 5 Tháng 9 năm 2033
Âm lịch 7 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Quý Mùi  ·  Tháng: Nhâm Tuất
Mệnh ngày
Dương Liễu Mộc Hắc đạo (Chu Tước)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Thứ 5 29/09/2033: ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Khai, sao Tỉnh (tốt). Ngày này xung với tuổi Sửu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Thu phân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Mùi
Can chi tháng
Nhâm Tuất
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Thu phân
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Chu Tước)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Tỉnh (Mộc · Ngạn · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương
  • Gieo trồng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/09/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 29/09/2033 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Khai, sao Tỉnh (tốt).

Ngày 29/09/2033 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 29/09/2033 dương lịch nhằm ngày 7/9 âm lịch, ngày Quý Mùi, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 29/09/2033 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 29/09/2033?

Ngày 29/09/2033 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 29/09/2033 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.