Lịch âm ngày 29/09/2049
- Mệnh ngày
- Thiên Hà Thủy Hắc đạo (Chu Tước)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Sửu
Ngày 29/09/2049 (Thứ 4) thuộc hắc đạo — thần Chu Tước cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Khai, sao Bích (tốt). Tuổi Sửu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Thu phân.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Mùi
- Can chi tháng
- Giáp Tuất
- Can chi năm
- Kỷ Tỵ
- Tiết khí
- Thu phân
- Nạp âm
- Thiên Hà Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Chu Tước)
- Trực
- Khai
- Sao (nhị thập bát tú)
- Bích (Thủy · Du · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Xây dựng
- May mặc
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Động thổ
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mão
- Tuổi xung
- Sửu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 29/09/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 29/09/2049 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Khai, sao Bích (tốt).
Ngày 29/09/2049 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 29/09/2049 dương lịch nhằm ngày 3/9 âm lịch, ngày Đinh Mùi, năm Kỷ Tỵ.
Giờ hoàng đạo ngày 29/09/2049 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 29/09/2049?
Ngày 29/09/2049 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.
Ngày 29/09/2049 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
