Lịch âm ngày 29/10/2038

29/10/2038 --:--:--
Dương lịch 29 Thứ 6 Tháng 10 năm 2038
Âm lịch 2 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Mậu Ngọ Ngày: Kỷ Mão  ·  Tháng: Quý Hợi
Mệnh ngày
Thành Đầu Thổ Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Thứ 6 29/10/2038: ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Chấp, sao Cang (xấu). Ngày này xung với tuổi Dậu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Sương giáng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Mão
Can chi tháng
Quý Hợi
Can chi năm
Mậu Ngọ
Tiết khí
Sương giáng
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Cang (Kim · Rồng · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Ký kết
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Cang cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/10/2038 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 29/10/2038 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Chấp, sao Cang (xấu).

Ngày 29/10/2038 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 29/10/2038 dương lịch nhằm ngày 2/10 âm lịch, ngày Kỷ Mão, năm Mậu Ngọ.

Giờ hoàng đạo ngày 29/10/2038 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 29/10/2038?

Ngày 29/10/2038 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 29/10/2038 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.