Lịch âm ngày 29/10/2044

29/10/2044 --:--:--
Dương lịch 29 Thứ 7 Tháng 10 năm 2044
Âm lịch 9 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Tân Hợi  ·  Tháng: Giáp Tuất
Mệnh ngày
Thoa Xuyến Kim Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tỵ
Thứ 7 29/10/2044: ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Trừ, sao Nữ (xấu). Ngày này xung với tuổi Tỵ, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Sương giáng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Hợi
Can chi tháng
Giáp Tuất
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Sương giáng
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Nữ (Thổ · Dơi · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • Kiện tụng
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Mão Mùi
Tuổi xung
Tỵ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/10/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 29/10/2044 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Trừ, sao Nữ (xấu).

Ngày 29/10/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 29/10/2044 dương lịch nhằm ngày 9/9 âm lịch, ngày Tân Hợi, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 29/10/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 29/10/2044?

Ngày 29/10/2044 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.

Ngày 29/10/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.