Lịch âm ngày 30/04/2028

30/04/2028 --:--:--
Dương lịch 30 Chủ nhật Tháng 4 năm 2028
Âm lịch 6 Tháng: 4 âm lịch  ·  Năm: Mậu Thân Ngày: Ất Dậu  ·  Tháng: Đinh Tỵ
Mệnh ngày
Tuyền Trung Thủy Hắc đạo (Chu Tước)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Chủ nhật 30/04/2028: ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Chấp, sao Phòng (tốt). Ngày này xung với tuổi Mão, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Cốc vũ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Ất Dậu
Can chi tháng
Đinh Tỵ
Can chi năm
Mậu Thân
Tiết khí
Cốc vũ
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Chu Tước)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Phòng (Nhật · Thỏ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • Khởi công
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Phòng cho là nên, trực Chấp cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 30/04/2028 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 30/04/2028 (Chủ nhật) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Chấp, sao Phòng (tốt).

Ngày 30/04/2028 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 30/04/2028 dương lịch nhằm ngày 6/4 âm lịch, ngày Ất Dậu, năm Mậu Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 30/04/2028 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 30/04/2028?

Ngày 30/04/2028 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 30/04/2028 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.