Lịch âm ngày 30/04/2035

30/04/2035 --:--:--
Dương lịch 30 Thứ 2 Tháng 4 năm 2035
Âm lịch 23 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Ất Mão Ngày: Tân Dậu  ·  Tháng: Canh Thìn
Mệnh ngày
Thạch Lựu Mộc Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Ngày 30/04/2035 (Thứ 2) thuộc hoàng đạo — thần Kim Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Chấp, sao Nguy (xấu). Tuổi Mão xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Cốc vũ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Dậu
Can chi tháng
Canh Thìn
Can chi năm
Ất Mão
Tiết khí
Cốc vũ
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Nguy (Nguyệt · Én · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Leo trèo
  • Đi sông nước
  • Xây dựng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xây dựng” — trực Chấp cho là nên, sao Nguy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 30/04/2035 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 30/04/2035 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Chấp, sao Nguy (xấu).

Ngày 30/04/2035 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 30/04/2035 dương lịch nhằm ngày 23/3 âm lịch, ngày Tân Dậu, năm Ất Mão.

Giờ hoàng đạo ngày 30/04/2035 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 30/04/2035?

Ngày 30/04/2035 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 30/04/2035 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.