Lịch âm ngày 30/04/2044
- Mệnh ngày
- Đại Dịch Thổ Hắc đạo (Chu Tước)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Mão
Ngày 30/04/2044 (Thứ 7) thuộc hắc đạo — thần Chu Tước cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Chấp, sao Liễu (xấu). Tuổi Mão xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Cốc vũ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Kỷ Dậu
- Can chi tháng
- Kỷ Tỵ
- Can chi năm
- Giáp Tý
- Tiết khí
- Cốc vũ
- Nạp âm
- Đại Dịch Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Chu Tước)
- Trực
- Chấp
- Sao (nhị thập bát tú)
- Liễu (Thổ · Hoẵng · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cất giữ
- Thu nạp
- Xây dựng
- Ký kết
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Dời chỗ
- Mở kho xuất hàng
- Cưới hỏi
- Khởi công
- An táng
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Liễu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Sửu
- Tuổi xung
- Mão
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
- Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 30/04/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 30/04/2044 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Chấp, sao Liễu (xấu).
Ngày 30/04/2044 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 30/04/2044 dương lịch nhằm ngày 3/4 âm lịch, ngày Kỷ Dậu, năm Giáp Tý.
Giờ hoàng đạo ngày 30/04/2044 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 30/04/2044?
Ngày 30/04/2044 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.
Ngày 30/04/2044 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
