Lịch âm ngày 30/09/2021
- Mệnh ngày
- Bạch Lạp Kim Hắc đạo (Chu Tước)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Hợi
Ngày 30/09/2021 (Thứ 5) thuộc hắc đạo — thần Chu Tước cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thành, sao Đẩu (tốt). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Thu phân.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Tân Tỵ
- Can chi tháng
- Đinh Dậu
- Can chi năm
- Tân Sửu
- Tiết khí
- Thu phân
- Nạp âm
- Bạch Lạp Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Chu Tước)
- Trực
- Thành
- Sao (nhị thập bát tú)
- Đẩu (Mộc · Giải · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Cầu tài
- Đào giếng khơi mương
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dậu Sửu
- Tuổi xung
- Hợi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
- Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 30/09/2021 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 30/09/2021 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Thành, sao Đẩu (tốt).
Ngày 30/09/2021 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 30/09/2021 dương lịch nhằm ngày 24/8 âm lịch, ngày Tân Tỵ, năm Tân Sửu.
Giờ hoàng đạo ngày 30/09/2021 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 30/09/2021?
Ngày 30/09/2021 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.
Ngày 30/09/2021 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.
