Lịch âm ngày 30/10/2041
- Mệnh ngày
- Sơn Hạ Hỏa Hắc đạo (Thiên Hình)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Dần
Ngày 30/10/2041 (Thứ 4) thuộc hắc đạo — thần Thiên Hình cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Khai, sao Cơ (tốt). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Sương giáng.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Bính Thân
- Can chi tháng
- Kỷ Hợi
- Can chi năm
- Tân Dậu
- Tiết khí
- Sương giáng
- Nạp âm
- Sơn Hạ Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Thiên Hình)
- Trực
- Khai
- Sao (nhị thập bát tú)
- Cơ (Thủy · Báo · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Cầu tài
- Xây dựng
- Đào giếng khơi mương
Việc nên tránh
- Động thổ
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tý Thìn
- Tuổi xung
- Dần
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
- Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 30/10/2041 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 30/10/2041 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Khai, sao Cơ (tốt).
Ngày 30/10/2041 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 30/10/2041 dương lịch nhằm ngày 6/10 âm lịch, ngày Bính Thân, năm Tân Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/2041 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 30/10/2041?
Ngày 30/10/2041 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.
Ngày 30/10/2041 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.
