Lịch âm ngày 31/01/2033

31/01/2033 --:--:--
Dương lịch 31 Thứ 2 Tháng 1 năm 2033
Âm lịch 1 Tháng: 1 âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Nhâm Ngọ  ·  Tháng: Giáp Dần
Mệnh ngày
Dương Liễu Mộc Hắc đạo (Bạch Hổ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Thứ 2 31/01/2033: ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Chấp, sao Tâm (xấu). Ngày này xung với tuổi Tý, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đại hàn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Ngọ
Can chi tháng
Giáp Dần
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Đại hàn
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Bạch Hổ)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Tâm (Nguyệt · Cáo · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Ký kết
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Tâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Tuất
Tuổi xung

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 31/01/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 31/01/2033 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực; trực Chấp, sao Tâm (xấu).

Ngày 31/01/2033 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 31/01/2033 dương lịch nhằm ngày 1/1 âm lịch, ngày Nhâm Ngọ, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 31/01/2033 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 31/01/2033?

Ngày 31/01/2033 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.

Ngày 31/01/2033 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.