Lịch âm ngày 31/05/2034

31/05/2034 --:--:--
Dương lịch 31 Thứ 4 Tháng 5 năm 2034
Âm lịch 14 Tháng: 4 âm lịch  ·  Năm: Giáp Dần Ngày: Đinh Hợi  ·  Tháng: Kỷ Tỵ
Mệnh ngày
Ốc Thượng Thổ Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tỵ
Thứ 4 31/05/2034 là ngày hoàng đạo (thần Kim Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Phá; sao chiếu là Bích — sao tốt. Lưu ý: tuổi Tỵ kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Tiểu mãn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Hợi
Can chi tháng
Kỷ Tỵ
Can chi năm
Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu mãn
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Bích (Thủy · Du · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Xây dựng
  • May mặc
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Bích cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Bích cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Mão Mùi
Tuổi xung
Tỵ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 31/05/2034 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 31/05/2034 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Phá, sao Bích (tốt).

Ngày 31/05/2034 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 31/05/2034 dương lịch nhằm ngày 14/4 âm lịch, ngày Đinh Hợi, năm Giáp Dần.

Giờ hoàng đạo ngày 31/05/2034 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 31/05/2034?

Ngày 31/05/2034 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.

Ngày 31/05/2034 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.