Lịch âm ngày 31/05/2044

31/05/2044 --:--:--
Dương lịch 31 Thứ 3 Tháng 5 năm 2044
Âm lịch 5 Tháng: 5 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Canh Thìn  ·  Tháng: Canh Ngọ
Mệnh ngày
Bạch Lạp Kim Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 3 31/05/2044: ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Bế, sao Dực (xấu). Ngày này xung với tuổi Tuất, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Tiểu mãn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Thìn
Can chi tháng
Canh Ngọ
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Tiểu mãn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Dực (Hỏa · Rắn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • Gieo trồng

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “an táng” — trực Bế cho là nên, sao Dực cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 31/05/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 31/05/2044 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Bế, sao Dực (xấu).

Ngày 31/05/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 31/05/2044 dương lịch nhằm ngày 5/5 âm lịch, ngày Canh Thìn, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 31/05/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 31/05/2044?

Ngày 31/05/2044 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 31/05/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.