Lịch âm ngày 31/07/2028
- Mệnh ngày
- Sa Trung Thổ Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Hợi
Ngày 31/07/2028 (Thứ 2) thuộc hoàng đạo — thần Ngọc Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Khai, sao Nguy (xấu). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Đại thử.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Tỵ
- Can chi tháng
- Kỷ Mùi
- Can chi năm
- Mậu Thân
- Tiết khí
- Đại thử
- Nạp âm
- Sa Trung Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Trực
- Khai
- Sao (nhị thập bát tú)
- Nguy (Nguyệt · Én · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Động thổ
- An táng
- Leo trèo
- Đi sông nước
- Xây dựng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dậu Sửu
- Tuổi xung
- Hợi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 31/07/2028 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 31/07/2028 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Khai, sao Nguy (xấu).
Ngày 31/07/2028 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 31/07/2028 dương lịch nhằm ngày 10/6 âm lịch, ngày Đinh Tỵ, năm Mậu Thân.
Giờ hoàng đạo ngày 31/07/2028 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 31/07/2028?
Ngày 31/07/2028 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.
Ngày 31/07/2028 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
