Lịch âm ngày 31/10/2029
- Mệnh ngày
- Sa Trung Kim Hắc đạo (Thiên Hình)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Tý
Thứ 4 31/10/2029 là ngày hắc đạo (thần Thiên Hình) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Thành; sao chiếu là Sâm — sao xấu. Lưu ý: tuổi Tý kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Sương giáng.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Giáp Ngọ
- Can chi tháng
- Giáp Tuất
- Can chi năm
- Kỷ Dậu
- Tiết khí
- Sương giáng
- Nạp âm
- Sa Trung Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Thiên Hình)
- Trực
- Thành
- Sao (nhị thập bát tú)
- Sâm (Thủy · Vượn · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Xây dựng
- Cầu tài
- Xuất hành
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Cưới hỏi
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Sâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dần Tuất
- Tuổi xung
- Tý
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
- Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 31/10/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 31/10/2029 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Thành, sao Sâm (xấu).
Ngày 31/10/2029 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 31/10/2029 dương lịch nhằm ngày 24/9 âm lịch, ngày Giáp Ngọ, năm Kỷ Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/2029 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 31/10/2029?
Ngày 31/10/2029 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.
Ngày 31/10/2029 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
