Lịch âm ngày 01/09/2049

01/09/2049 --:--:--
Dương lịch 1 Thứ 4 Tháng 9 năm 2049
Âm lịch 5 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Tỵ Ngày: Kỷ Mão  ·  Tháng: Quý Dậu
Mệnh ngày
Thành Đầu Thổ Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Thứ 4 01/09/2049: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Nguy, sao Bích (tốt). Ngày này xung với tuổi Dậu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Xử thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Mão
Can chi tháng
Quý Dậu
Can chi năm
Kỷ Tỵ
Tiết khí
Xử thử
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Nguy
Sao (nhị thập bát tú)
Bích (Thủy · Du · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cúng tế
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • May mặc
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Mạo hiểm
  • Lên cao
  • Leo trèo
  • Đi sông nước
  • Xuất hành

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 01/09/2049 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 01/09/2049 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Nguy, sao Bích (tốt).

Ngày 01/09/2049 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 01/09/2049 dương lịch nhằm ngày 5/8 âm lịch, ngày Kỷ Mão, năm Kỷ Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 01/09/2049 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 01/09/2049?

Ngày 01/09/2049 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 01/09/2049 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.