Lịch âm ngày 31/08/2049

31/08/2049 --:--:--
Dương lịch 31 Thứ 3 Tháng 8 năm 2049
Âm lịch 4 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Tỵ Ngày: Mậu Dần  ·  Tháng: Quý Dậu
Mệnh ngày
Thành Đầu Thổ Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Thứ 3 31/08/2049 là ngày hoàng đạo (thần Thanh Long) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Phá; sao chiếu là Thất — sao tốt. Lưu ý: tuổi Thân kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Xử thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Mậu Dần
Can chi tháng
Quý Dậu
Can chi năm
Kỷ Tỵ
Tiết khí
Xử thử
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Thất (Hỏa · Lợn · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành
  • Đi sông nước

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Thất cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Thất cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 31/08/2049 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 31/08/2049 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Phá, sao Thất (tốt).

Ngày 31/08/2049 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 31/08/2049 dương lịch nhằm ngày 4/8 âm lịch, ngày Mậu Dần, năm Kỷ Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 31/08/2049 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 31/08/2049?

Ngày 31/08/2049 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 31/08/2049 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.